MỤC LỤC TIẾNG VIỆT

CY THUỐC VIỆT NAM V NHỮNG BI THUỐC THƯỜNG DNG

A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y 

Cy thuốc

trang

 

A

Actiso

214

An nam tử

546

An tức hương

558

p cước thảo

188

p niệu thảo

226

Ấu tầu

18

 

B

B bệnh

278

Ba bt trắng

362

Ba chạc

280

Ba chẽ

222

Ba gạc

502

Ba kch

384

Ba kch thin

384

B vương tim

270

Bạc h

368

Bạc sau

78

Bạc thau

78

Bch bệnh

278

Bạch biển đậu

340

Bch bộ

542

Bạch chỉ

66

Bạch chỉ nam

370

Bạch đn

258

Bạch đồng nữ

174,178

Bch giải

242

Bạch hạc

504

Bạch hạc đằng

78

Bạch hoa đơn

466

Bạch hoa hương thảo      

38

Bạch hoa thảo

38

Bạch hoa x

466

Bạch hoa x thiệt thảo  

420

Bạch mao căn

328

Bạch tật l

576

Bạch truật

86

Bạch truật nam

308

Bạch tuyết hoa

466

Bi bi

28

Bi hương thảo

248

Bn bin t

248

Bn hạ

578

Bấn trắng

178

Bng

564

Bng đại hải

546

Bao kim

318

Bt gic hồi hương       

326

Bt gic phong

42

Bảy l một hoa

436

Bo ci

458

Bo vn

458

B đỏ

204

B kỳ nam

322

B ng

204

Bnh vi

544

Bo bo

182

Bồ bồ

32

Bọ cht

350

Bồ cng anh

342,562

Bồ cng anh cao

342

Bồ cng anh thấp

562

Bồ cu vẽ

114

Bồ đ

126

Bồ đề

558

Bồ đề trắng

558

Bồ kết

300

Bồ kết dại

350

Bồ ngt

518

Bng bt

362

Bng bong

356

Bồng bồng

120

Bng bụt

312

Bng bụt giấm

314

Bọng cch

486

Bỏng nẻ

294

Bỏng nổ

294

Bng ổi

344

Bng phấn

376

Bng sứ

468

Bng vang

2

B ngt

518

B rợ

204

Bm bụp

362

Bng bục

362

Bưởi bung

28,304

Bươm bướm

402

Bụp

312

Bụp giấm

314

Bụp vang

2

 Chuyển ln đầu trang

 

C

C cườm

538

C độc dược

218

C gai leo

538

C qunh

538

C qunh

538

C vạnh

538

Cch ni

486

Cải ngựa

390

Cam thảo đất

524

Cam thảo dy

8

Cam thảo nam

524

Cần sa

126

Canh chu

160

Canh ki na

152

Cnh kiến trắng

558

Cao lương khương          

56

Ct lối

194

Cau

74

Cu đằng

580

Cẩu tch

150

Cy ba bớp

268

Cy bọ mắm

      484

Cy bọ mẩy

170

Cy bơm bớp

268

Cy bng bạc

426

Cy bi

324

Cy bướm bạc

402

Cy cch

486

Cy chnh chnh

158

Cy ch

122

Cy ch đẻ răng cưa     

446

Cy ch đẻ thn xanh   

444

Cy chổi trện

90

Cy chổi xể

90

Cy chm ruột

442

Cy cối xay

10

Cy cơm chy

516

Cy cơm nguội

108

Cy cơm rượu

      304

Cy con khỉ

      492

Cy cu ch

92

Cy cứt lợn       

38,344,534

Cy d

70

Cy đại

468

Cy dầu dầu

280

Cy de

158

Cy độc lực

72

Cy đui cng

466

Cy gai

112

Cy gai dầu

126

Cy giấm

314

Cy giầu

382,386

Cy gi

70

Cy gi bầu

70

Cy gỏi c

480

Cy hoa phấn

376

Cy hon ngọc

      492

Cy hồng

232

Cy khi

72

Cy kim vng

98

Cy l hen

120

Cy l khi

        72

Cy l lằng

      522

Cy lc

134

Cy lot mồm

418

Cy mắc cỡ

374

Cy M hồ

360

Cy mật gấu

360

Cy mặt quỷ

388

Cy mỏ quạ

358

Cy một l

408

Cy mức l to

316

Cy mi

192

Cy mũn

346

Cy ngao

382,386

Cy ngọt nghẽo

302

Cy ngũ sắc

38,344

Cy ngũ vị

38

Cy nhn

276

Cy nhu

382

Cy nhu ni

384

Cy nổ

294

Cy phn xanh

268

Cy qut

162

Cy ru mo

426

Cy sống đời

338

Cy sứ

468

Cy sữa

58

Cy sừng b

550

Cy sừng tru

316

Cy thanh hao dại

146

Cy thầu đu

      366

Cy thẹn

374

Cy thuốc bỏng

338

Cy thuốc dấu

432

Cy thuốc gii

484

Cy thuốc mọi

516

Cy tre

94

Cy trường sinh

306

Cy tu lnh

492

Cy vọt

228

Cy v b

290

Cy v ch

290

Cy vừng

530

Cy xấu hổ

374

Cy xun hoa

492

Chạc chu

566

Chn vịt

      528

Chấp min

78

Ch cay

364

Ch ct

30,32

Ch cỏ

280

Ch cước man

332

Ch đắng

280,324

Ch đồng

364

Ch hương

122

Ch khm

324

Ch nội

30,32

Ch tu

122

Ch trm

262

Ch vằng

332

Ch Vua

324

Chi hoa đầu

436

Chỉ thực

164

Chi tử

298

Chỉ xc

164

Chi đn

348

Chổi đực

532

Chổi sể

90

Chổi xuể

90

Cha d

250

Chm bao

438

Chm ngy

390

Chm phỏng

128

Chưng bầu

186

Chuối cht

398

Chuối hoang

400

Chuối hột

398

Chuối nước

196

Chuối rừng

400

Cht cht

514

Cỏ chn vịt

188

Cỏ c

216

C cưa

310

Cỏ đĩ

534

Cỏ di trống

254

Cỏ đường

548

Cỏ gấu

216

Cỏ hi              

146,268,534

Cỏ lo

268

Cỏ lưỡi rắn

      420

Cỏ mần trầu

244

Cỏ mực

240

Cỏ ngọt

548

Cỏ nhọ nồi

240

Cỏ roi ngựa

584

Cỏ sữa l lớn

272

Cỏ sữa l nhỏ

274

Cỏ thp bt

252

Cỏ thiến thảo

68

Cỏ xước

14

Cổ yếm

306

Cốc tinh thảo

254

Cốt kh củ

474

Cốt toi bổ

238

Củ cy cơm nếp

478

Củ chc

578

Củ cun

526

Củ gi đất

92

Củ mi

230

Củ một

544

Củ rối

346

Cc hoa

148

Cc hoa vng

148

Cc ngọt

548

Cc nhp

588

Cc tam thất

308

Cc tần

462

Culi

150

Cm cụm răng

242

Cườm thảo

8

Cửu thi

48

Cứt chuột

104

 Chuyển ln đầu trang

 

D

Dạ cẩm

418

D cam thảo

524

D đo hoa

582

Dạ giao đằng

284

D ho

540

D mai hoa

582

D min hoa

582

D vu

52

Dm bụt

312

Dnh dnh

298

Dầu giun

146

Du tằm

392

Dy ba mươi

542

Dy chi chi

8

Dy chiều

566

Dy đau xương

572

Dy hải sơn

310

Dy mối trơn

544

Dy nhn lồng

438

Dy ruột g

384

Dy săng

310

Dy sồng rắn

500

Dy sữa b

550

Dy vng

332

Dy vng giang

286

Dy xn

310

De hương

160

Diếp c

320

Diếp dại

342

Diệp hạ chu

446

Diệp hạ chu đắng        

444

Diệp sinh căn

338

D chuột

590

D niệt

590

Du long thi

334

Dừa cạn

138

Dứa b

36

Dứa dại

434

Dứa gai

434

Dứa Mỹ

36

Dương đề

514

Dương tử t

184

 

Đa đa

310

ại bi

110

Đại đao tử

76

ại hồi

326

ại lực tử

76

Đại ph bnh

458

ại thanh

46,170

ại thanh diệp

96

Đại ton

50

Đắng cy

170

Đăng đi thất

436

ảng sm

124

Đo

490

o kim nương

508

ất lượt

418

Đạu bạc đầu

222

Đậu chỉ

370

ậu ma

136

Đậu vn trắng

340

Địa cốc căn

590

ịa liền

336

Địa min căn

590

Đinh lăng

480

ỗ trọng

260

Độc cước lin

436

ơn đỏ

282

Đơn gối hạc

346

ơn l đỏ

282

Đơn mặt quỷ

388

Đơn mặt trời

282

ơn ta

282

ơn tướng qun

72

Đng b tử

590

Đng dương sm

560

ồng tiền lng

224

Đọt đắng

194

Đu đủ

130

Đu đủ dầu

506

Đu đủ ta

506

Đng đnh

132

Đui phượng

500

Đui tm

470

ương quy

64

Chuyển ln đầu trang

 

 

E

quế

412

 

G

Gấc

380

Gai chống

576

Gai dầu

126

Gai kim bng

98

Gai kim vng

98

Gai ma vương

576

Gai mo

126

Gai trống

576

Gấu tầu

18

Gia lan

302

Gic mu

236

Gic sm

526

Giần sng

180

Giảo cổ lam

306

Gỗ vang

118

Gối hạc

346

Gừng

598

Guột

228

Guột lưỡng phn

228

 

H

Hạ kh thảo

488

H thủ đỏ

284

H thủ trắng

550

Hắc chi ma

530

Hắc hồ tiu

456

Hắc phong tử

76

Hắc sm

526

Hải đồng

256

Hải si

464

Hm ếch

520

Hm tu thảo

374

Hạn lin thảo

240

Hnh

46

Hạt đười ươi

546

Hạt lười ươi

546

Hạt tiu

456

Hạt vừng đen

530

Hậu phc

158

Hậu phc nam

264

Hẹ

48

Hồ đồng

120

Hồ ma

530

Hồ tiu

456

Hổ trượng căn

474

Hồ tuy

192

Hoa ban trc

474

Hoa bướm

402

Hoa đất

92

Hoa phấn

376

Hoa tứ qu

138

Hoa tứ thời

344

Ho ương lặc

270

Hoắc hương ni

30,34

Hoi ngưu tất

16

Hoi sơn

230

Hong b nam

424

Hong đằng

286

Hong hoa thảo

40

Hong lin đằng

286

Hong lin gai

102

Hong lin r

360

Hong lồ

358

Hong lực

594

Hong mộc.

102

Hong nn

554

Hong quỳ

2

Hong thường sơn        

226

Hong thảo dẹt

220

Hong tinh

478

Ho

556

Hồi sinh thảo

528

Hồng hi nhi

582

Hồng sim

508

Hng trai

574

Huệ lồng đn

302

Hng chanh

184

Hng ch

412

Hng dổi

412

Hng quế

412

Hng trm

588

Hương lục

478

Hương nhu ta

416

Hương nhu trắng

414

Hương phụ

216

Hương thảo

266

Huyền sm

526

Huyết đằng

372

Huyết dụ

190

Huyết gic

236

Huyết rồng

372

Hy thim

534

Hy tin

534

 

 

 

I

ch mẫu

348

 

K

K cng hoa

142

K cốt tử hoa

142

K quan hoa

142

K đầu ngựa

592

K đồng tiền

532

K hoa đo

582

K hoa đỏ

582

K hoa vng

532

K huyết đằng

372

K niệu thảo

226

Keo giậu

350

Keo giun

350

Khế

88

Khiếm thực

410

Khổ cốt

540

Khổ đảm thảo

62

Khổ đinh tr

324

Khổ luyện

366

Khổ qua

378

Khổ sm

540

Khổ sm cho l

202

Khổ sm cho rễ

540

Khởi dương thảo

48

Khi nhung

72

Khi ta

72

Khc khắc

536

Khuynh diệp

258

Kiến c

504

Kiến kỳ nam

322

Kiệu đỏ

246

Kim anh

510

Kim bất hon

430

Kim cang

536

Kim cc

148

Kim hoa thảo

10

Kim ngn

354

Kim thất nương

448

Kim tiền thảo

224

Kinh giới

248

Kinh giới đất

146

Kinh giới ni

250

Kinh giới rừng

250

Kỳ nam kiến

322

 Chuyển ln đầu trang

 

L

L cm

362

L giấp

320

L lồm

470

L lốt

454

L nng

196

La phu mộc

502

Lạc địa sinh căn

338

Lạc tin                  

422,438

Lan cờ

408

Lan thảo

266

Ln tơ uyn

500

Lanh mo

126

Lo liễu

478

Linh chi

296

Linh chi thảo

296

Lộ bin thanh

170

L hội

54

Loa kn đỏ nhện

302

Long no

154

Long no hương

110

Long nha thảo

40

Lục lặc

200

Lức

464

Lức cy

464

Lưỡi b

514

Lưỡi hổ

54

Lựu

496

 Chuyển ln đầu trang

 

M

M anh đơn

344

M đề

460

M đề nước

44

M ỏn

284

M tiền

552

M tin thảo

584

M xỉ hiện

482

Mạch mn

422

Mai hoa băng phiến      

110

Mạn đ la hoa

218

Mạn kinh tử

586

Mn mn hoa vng       

168

Mn mn tm

166

Mn mn vng

168

Mn ri ta

166

Mn ri tm

166

Mần tưới

266

Mng mng tm

166

Mng tang

352

Mao k thảo

40

Mo g dại

140

Mo g đỏ

142

Mo g đui nheo

140

Mo g trắng

140

Mật nhn

278

Mặt quỷ

388

Mt rừng

370

Mắt tru

224

M

530

Ma d

194

M cua

58

M đỏ

172

M hoa đỏ

176

Mơ lng

428

M mm xi

174

Mơ tam thể

428

M trắng

174,178

Mc

132

Mc đen

132

Mộc hoa trắng

316

Mộc tặc

252

Mộc tặc thảo

252

Mồng g

142

Mng lưng rồng

528

Mức hoa trắng

316

Mi cua

58

Mũi mc

342

Muồng

136

Muồng l trn

200

Muồng tru

134

Mướp đắng

378

 Chuyển ln đầu trang

 

N

Nam hong lin

286

Nam qua

204

Nam si hồ

464

Nấm lim

296

Nầm thần tin

296

Nấm Trường thọ

      296

Nam tỳ b

120

Nam uy linh tin

504

Nng hoa trắng

196

Nga truật

208

Nhắc nghẻo

302

Ngải cau

206

Ngải cứu

82

Ngải diệp

82

Nghệ

210

Nghệ đen

208

Nghể răm

476

Nghệ tm

208

Ng

596

Ngổ ni

588

Ngọc nữ đỏ

172

Ngt nghẻo

302

Ngũ diệp sm

306

Ngũ gia b chn chim   

522

Ngũ gia b gai

12

Ngũ gia b hương

12

Ngư tinh thảo

320

Ngưu bng

76

Ngưu bng

76

Ngưu cần thảo

244

Ngưu tất

16

Ngưu tất nam

14

Nguyễn cộng

62

Nguyn sm

526

Nguyn tuy

192

Nha đam

54

Nha đảm tử

116

Nhi cng

466

Nhẫn đng

354

Nhn sm Ph yn            

4

Nhn sm tam thất        

430

Nhn sm Việt Nam     

432

Nhn trần

30

Nhn trần bồ bồ

32

Nhn trần nam

34

Nhầu ni

382,386

Nhu tn

388

Nhĩ hương thảo

10

Nhội

108

Niễng đực

222

Niệt gi

590

 Chuyển ln đầu trang

 

O

đầu-Phụ tử

18

 

P

Phi dương thảo

272

Phi tử

48

Phin mộc miết

552

Phng đảng sm

124

Phng phong thảo

68

Ph vĩ nhm

34

Phụ tử thảo

40

 

Q

Quả giun

498

Qua hương thảo

40

Qua mộc

42

Quả nấc

498

Quả nổ

512

Quan m biển

586

Quang lang

564

Quế

156

Quyển b

528

Quyển b trương sinh   

528

 Chuyển ln đầu trang

 

R

Rau bồ cc

342

Rau dừa nước

334

Rau dừa tru

334

Rau m

144

Rau muối dại

146

Rau muống biển

330

Rau nghể

476

Rau ngt

518

Rau quế

412

Rau răm

478

Rau sam

482

Rau tần dy l

184

Rau thơm lng

184

Rau trai rắng

188

Ry

52

Ry dại

52

Ry leo l rch

500

Rễ cỏ tranh

328

Rẻ quạt

100

Riềng

56

Rung rc

104

Rt dế

104

 Chuyển ln đầu trang

 

S

Sả

212

Sa nhn

60

Si đất

588

Si hồ nam

464

Sm bo

6

Sm bố chnh

4,6

Sm cau

206

Sm đại hnh

246

Sm khu năm

432

Sm nam

234

Sm Ngọc linh

432

Sm ớt

376

Sm phương nam

306

Sm tanh tch

512

Sm Việt Nam

432

Sm voi

448

Sắn dy

494

Săng k

186

Sầu đu cứt chuột

116

Sầu đng

366

Su vẽ

114

Sen

404

Sim

506

Sơn đậu căn

540

Sơn dược

230

Sơn nại

336

Sơn thục

318

Sử qun tử

498

Sung

288

Sưng

594

Sung u

348

 Chuyển ln đầu trang

 

T

Tả lị thảo

        40

Tắc k đ

238

Tam bạch thảo

520

Tầm bp leo

128

Tam phỏng

128

Tầm phỏng

128

Tầm ruộc

442

Tầm ruột

442

Tam thất

430

Tam thất giả

308

Tang

392

Tang k sinh

396

Tang phiu tiu

396

Tạo gic

300

Tạo gic thch

300

Tảo hưu

436

To nhn

350,600

To ta

600

Tết suất thảo

244

Thạch hộc

220

Thạch lựu

496

Thạch min b

590

Thạch vĩ đằng.

356

Thạch xương bồ

24

Thi li ta

574

Thi li trắng

188

Thăng ma nam

512

Thanh cao

90

Thanh hao hoa vng       

80

Thanh thảo tm

170

Thanh thin quỳ

408

Thanh tương tử

140

Thảo bạc

78

Thảo h xa

436

Thảo quyết minh

136

Thất diệp chi mai

436

Thập đại cng lao

360

Thất diệp đởm

306

Thất diệp nhất chi hoa  

436

Thất tử lin

436

Thầu dầu

508

Thch đồng

256

Thch gia b

12

Thch tật l

576

Thin đng

84

Thin l cập

466

Thin mn

84

Thin mn đng

84

Thin nin kiện

318

Thổ cam thảo

524

Thổ cao ly sm

560

Thổ đại hong

514

Thổ ho sm

4

Thổ hong lin

570

Thổ hoắc hương

34,68

Thổ kinh giới

146

Thổ nhn sm

560

Thổ phục linh

536

Thổ tam thất

308

Thi ba

42

Thi chanh

42

Thơm ổi

344

Thm lm

470

Thng

450

Thng bạch

46

Thng bong

356

Thng thảo

568

Thng thot mộc

568

Thụ đủ

130

Thu phong

108

Thư trng

306

Tha

36

Thừng mực

316

Thương lục

448

Thương nhĩ tử

592

Thường sơn

226

Thủy liễu

476,478

Thuỷ long

334

Thuỵ thi

334

Thuỷ xương bồ

22

Ta t

440

Tch diệp đằng

566

Tin hạc thảo

40

Tin mao

206

Tiếp cốt thảo

516

Tiết cốt thảo

252

Tiểu kinh giới

248

Tiểu l bạch

228

Tiu sơn dược

590

Tim bầu

186

T diệp

440

T mộc

118

T ngạnh

440

T tử

440

Toả dương

92

Toan to nhn

600

Tc tin

422

Tc tin leo

84

Tỏi

50

Tỏi đỏ

246

Tỏi lo

246

Tỏi lơi

196

Tỏi lơi l rộng

198

Tng lư thn

132

Tr

122

Tr diệp

122

Trắc b

106

Trắc bch

106

Trạch tả

44

Trai thi li

574

Trm

364

Trm anh

344

Trm bầu

186

Trm ổi

344

Trn chu diệp

408

Trầu cay

452

Tru cổ

292

Trầu khng

452

Trầu lương

452

Trầu nước

520

Trinh nữ

374

Trinh nữ hong cung    

198

Trọng lu

436

Trữ ma

112

Truật

86

Trưng

594

Trưởng bất lo

448

Trường sinh thảo

528

Trường xun hoa

138

Từ bi

110

Tục cốt đằng

572

Tục đoạn

234

 Chuyển ln đầu trang

U

U chạc chu

566

Ư đm thụ

288

t kim

210

c kim

210

 

V

Vn đất

222

Vng lồ

358

Vẩy ốc

292

Vẩy rồng

224

Vinh quang rực rỡ        

302

Vỏ don

554

Vỏ nc nc

424

Vỏ sữa

58

Vối

262

Vối nh

262

Vối rừng

264

Vọng cch

486

Vng nem

256

Vng vang

2

V hương

160

 Chuyển ln đầu trang

 

X

Xạ ci

242

Xạ can

100

Xạ đen

242

Xạ đen cuống

242

X sng

180

Xa tiền

460

X xị

160

Xch đồng nam

176

Xch đồng nam l xẻ    

172

Xoan

366

Xoan leo

128

Xoan rừng

116

Xoan trắng

366

Xộp

292

Xun hoa

492

Xương bồ

22,24

Xương bồ l nhỏ

26

Xương nhĩ

392

Xương rồng ng

270

Xuyn ph thạch

358

Xuyn tm lin

62

Xuyn tiu

594

 

Chuyển ln đầu trang

 

Y

 

182

 

 

 

Mục lục tn khoa học Tập 1

Mục lục tn Việt Nam Tập 2

Mục lục tn khoa học Tập 2

Mục lục tn Việt Nam Tập 3

Mục lục tn khoa học Tập 3

 

 

 

 

Cy thuốc, vị thuốc

trang

 

 

A

 

Ẩn ln

202

p chch thảo

382

 

 

B

 

Ba đậu

200

Ba đậu nam

348

Ba kch lng

416

Ba kch quả to

416

Ba vỏ

198

Bạch bao hao

74

Bạch cổ đinh

468

Bạch diệp

310

Bạch diệp đằng

202

Bạch hoa x thiệt thảo

 430

Bạch liễm

160

Bch lượng kim

64,66

Bch nhật

298

Bạch phụ tử

352

Bạch yến

310

Ban

332

Ban đỏ

98

Ban l dnh

334

Bần tm

178

Bạng hoa

576

Bằng lăng ổi

360

Bằng lăng ta

360

Bnh kỳ cc

596

Bnh tt

248

Bo xun hoa

494

Bầu đất

308

Bo đất

252

Bo hoa du

88

Bo lộc bnh

258

Bo Nhật

258

Bo tấm

542

Bo tấm ta

542

Bo ty

258

Biển sc

474

Bm bm dại

342

Bm bm xẻ ngn

340

Bm bịp nắp

342

Bm nắp

342

Bm tay

340

Bnh bt

50

Bổ bo

296

B cạp nước

136

Bọ ch

116

Bồ đo

558

Bọ xt

538

Bời lời

380

Bời lời dầu

380

Bời lời nhớt

380

Bồn bồn

582

Bn bọt

292

Bng

162

Bng bo

570

Bồng bồng

248

Bng hải đảo

300

Bng mng tay

336

Bng nắc nẻ

336

Bng nở ngy

298

Bng nước

336

Bng tai

82

Bng trang đỏ

346

Bng vải

300

Bng vng

4

Bọt ếch

292

B dẻ l lớn

584

Bứa l thun

284

Bứa l trn di

284

Bứa rừng

284

Bi bo

296

Bm sụm

134

Bn

190

Bn lợ

190

Bng bng

68

Bung lai

408

Bưởi

162

Bụp bắp

2

Bp lệ

116

 

 Chuyển ln đầu trang

C

 

C bi

530

C dạ hương

214

C dại hoa trắng

536

C dại hoa vng

70

C đen long quỳ

532

C độc dược

214

C độc dược cảnh

214

C gai

70

C gai hoa trắng

536

C hi

530

C na

126

C tm

56

C xoắn

534

Cải bẹ trắng

110

Cải cột xi

500

Cải củ

490

Cải đồng

304

Cải hoang

500

Cải ma ln

500

Cẩm c

322

Cẩm địa la

356

Cam đường

370

Cảm lm

126

Canh chu

510

Cnh giao

270

Canh ki na VN

138

Cao cẳng

432

Cao cẳng l nhỏ

432

Cấp tnh tử

336

Ct cnh

464

Ct đằng

570

Ct sm

410

Cu kỷ tử

384

Cầu lan

322

Cầu qua tri trắng

598

Cu thụ

114

Cy bả chuột

224

Cy ban

332

Cy bng

68

Cy bnh m

76

Cy bắt ruồi

252

Cy bất thực

4

Cy bo trắng

296

Cy bm bịp

180

Cy bơ

450

Cy bọ ch

116

Cy bng

300

Cy bng gn

148

Cy bng tai

82

Cy bứa

284

Cy bn

190

Cy bướm đỏ

98

Cy cẩm thạch

446

Cy cng tm

474

Cy chanh

164

Cy cha vi

116

Cy cổ bnh

220

Cy cổ yếm

376

Cy cc

544

Cy cc mẳn

150

Cy cơm nếp

554

Cy cng cha

72

Cy cốt kh

138

Cy cc o

540

Cy ci da

414

Cy dầu nng

470

Cy điều

44

Cy đ

38

Cy dớn đen

16

Cy duốc c

216

Cy duối cảnh

134

Cy dướng

114

Cy gan

244

Cy găng

144

Cy gạo

108

Cy go

56

Cy gic

62

Cy gioi

558

Cy gn

148

Cy guộc

68

Cy kế

526

Cy kht

62

Cy kim cương

46

Cy l giang

256

Cy l ngn

286

Cy lấu

486

Cy lng chảo

330

Cy lồng đn

462

Cy lt

260

Cy mai gan

600

Cy mắt rồng

330

Cy me

562

Cy mua

402

Cy mũi mc

220

Cy muối

292

Cy mương ni

116

Cy na

52

Cy n

50

Cy Neem

404

Cy ngu

20

Cy ngoi

530

Cy nht

260

Cy nụ o

532

Cy ớt

132

Cy phồn lu

392

Cy quả bi

480

Cy quả m

550

Cy răng trắc

16

Cy r r

246

Cy ruột g

92

Cy sấu

250

Cy se

16

Cy si

274

Cy sổ

230

Cy sở

122

Cy so đũa

522

Cy sc

292

Cy sơn

498

Cy sung rủ

274

Cy tai hm

518

Cy tai mo

4

Cy tầm bp

462

Cy thuốc c

216

Cy thuốc di

116

Cy tổ ong

368

Cy tc thần l quạt

16

Cy tr

400

Cy trm

550

Cy trứng vịt

538

Cy vả

272

Cy vải

378

Cy vt

16

Cy xoi

394

Cy xương c

474

Cy xương khỉ

180

Cy xương kh

270

Chn cua bồ cc

304

Chằn rằn

246

Chn rết          

  446, 478

Chn si

324

Chanh chu

510

Chnh rnh

246

Chanh trường

534

Chập chại

222

Ch bọt

292

Ch dầu

122

Ch dy

40

Ch hong giang

40

Ch nộc

460

Ch rừng

458

Chỉ cụ tử

320

Chi hoa

124

Chỉ thin

262

Cha vi xanh

160

Chiu liu

566

Chim chim rừng

550

Chc gai

362

Chng

94

Chử thực tử

114

Chua cht

244

Chua ke

408

Chua khan

256

Chua me ba cha

438

Chua me đất hoa đỏ

440

Chua me đất hoa hồng

440

Chua me đất hoa vng

438

Chua mo

256

Chm kht

86

Chm l

86

Chm nụm

134

Chm thẳng

598

Cỏ bạc đầu

358

Cỏ bi đen

480

Cỏ bợ

398

Cỏ chn vịt      

364, 538

Cỏ chỉ

210

Cỏ chữ điền

398

Cỏ c

212

Cỏ đầu trn

358

Cỏ g

210

Cỏ gấu

212

Cỏ huy

264

C k

408

Cỏ l tre

382

Cỏ lưỡi g

432

Cỏ lưỡi rắn hoa trắng

430

Cỏ lưỡi vịt

414

Cỏ luồng

488

Cỏ nến

582

Cỏ nghn l

14

Co ngn

286

Cồ nốc mảnh

204

Cỏ ống

210

Cỏ seo g

488

Cỏ tai cọp

310

Cỏ tai hổ

518

Cỏ tai tượng

6

Cỏ the              

150, 540

Cỏ thi

14

Cỏ tĩ g

252

Cỏ tri g

252

Cọc ro

348

Cơm lnh

478

Cơm nếp

554

Cơm nguội

20

Cơm nguội nhăn

66

Cơm nguội răng

64

Cồng 

120

Cốt cắn

420

Củ ci

232

Củ cầm

232

C đn

198

C đn l dy

198

C đn lng

198

Củ đỏ

232

Củ gấu

212

Củ gấu vườn

212

Củ kht nước

420

Củ khỉ

174

Củ khc khắc

528

Củ mỡ

232

Củ mng tru

420

Củ nần

234

Củ nầng

234

Củ nu trắng

234

Củ n

234

Cc o

102

Cc o hoa vng

540

Cc o

100

Cc bch nhật

298

Cc chn vịt

538

Cc dại

304

Cc di trống

226

Cc gai

526

Cc lc

540

Cc lin chi dại

442

Cc lương

192

Cc Nitobe

574

Cc quỳ

574

Cm nụm

134

Cm rụm

134

Cườm rụng

134